oxidation-reduction indicator

oxidation-reduction indicator

A student adds an oxidation-reduction indicator to a solution in a beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất chỉ thị oxy hóa-khử: "oxidation-reduction indicator" một chất chỉ thị hóa học khả năng thay đổi màu sắc một cách thuận nghịch giữa dạng bị oxy hóa dạng bị khử. Chất này được sử dụng trong các phản ứng oxy hóa-khử (redox) để xác định điểm kết thúc của phản ứng, thường trong các phương pháp chuẩn độ.
dụ sử dụng
  • (Một chất chỉ thị oxy hóa-khử thường được sử dụng trong các phép chuẩn độ để phát hiện điểm kết thúc.)
  • (Sự thay đổi màu sắc của chất chỉ thị oxy hóa-khử cho thấy phản ứng đã hoàn tất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as an oxidation-reduction indicator": hoạt động như một chất chỉ thị oxy hóa-khử.

    • In this experiment, potassium permanganate acts as an oxidation-reduction indicator. (Trong thí nghiệm này, kali pemanganat hoạt động như một chất chỉ thị oxy hóa-khử.)
  • "reversible color change": sự thay đổi màu sắc thuận nghịch.

    • The oxidation-reduction indicator exhibits a reversible color change between its oxidized and reduced forms. (Chất chỉ thị oxy hóa-khử thể hiện sự thay đổi màu sắc thuận nghịch giữa dạng oxy hóa dạng khử của .)
Biến thể từ gần giống
  • Redox indicator (danh từ): chất chỉ thị oxy hóa-khử (tên gọi khác, ngắn gọn hơn).
    • The redox indicator is crucial for determining the endpoint in redox titrations. (Chất chỉ thị oxy hóa-khử rất quan trọng để xác định điểm kết thúc trong các phép chuẩn độ oxy hóa-khử.)
Từ đồng nghĩa
  • Redox indicator: chất chỉ thị oxy hóa-khử (thuật ngữ thông dụng hơn trong hóa học).
  • Indicator of oxidation-reduction: chất chỉ thị của quá trình oxy hóa-khử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng động từ đi kèm: - to indicate the endpoint: chỉ thị điểm kết thúc. - The oxidation-reduction indicator indicates the endpoint of the titration. (Chất chỉ thị oxy hóa-khử chỉ thị điểm kết thúc của phép chuẩn độ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.